se distendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- (Nghĩa bóng) Giãn ra, trở nên lỏng lẻo, không còn chặt chẽ: Dùng để diễn tả việc một mối quan hệ, sự liên kết, hoặc sự gắn bó trở nên yếu đi, xa cách hoặc ít thường xuyên hơn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Leurs liens se sont distendus. (Những mối liên hệ giữa họ đã giãn ra.)
- Avec le temps, les relations entre les deux pays se sont distendues. (Theo thời gian, quan hệ giữa hai nước đã trở nên lỏng lẻo.)
- L'amitié d'enfance peut se distendre si on ne l'entretient pas. (Tình bạn thời thơ ấu có thể giãn ra nếu người ta không vun đắp nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se distendre peu à peu": giãn ra từ từ, dần dần trở nên lỏng lẻo.
- Leur collaboration s'est distendue peu à peu après ce désaccord. (Sự cộng tác của họ đã giãn ra từ từ sau bất đồng đó.)
Biến thể và từ gần giống
Distendre (verbe transitif): (Nghĩa đen) Làm giãn ra, kéo căng. (Nghĩa bóng) Làm suy yếu, làm lỏng lẻo.
- Distendre un muscle. (Làm giãn cơ.)
- Ces conflits distendent l'unité du groupe. (Những xung đột này làm suy yếu sự đoàn kết của nhóm.)
Distension (nom féminin): Sự giãn ra, tình trạng căng giãn (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng).
- Une distension abdominale. (Chứng chướng bụng.)
- La distension des liens familiaux. (Sự giãn ra của các mối liên hệ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Se relâcher: Nới lỏng, trở nên lỏng lẻo.
- S'affaiblir: Suy yếu đi.
- Se délier: Tháo ra, nới ra (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Se resserrer: Thắt chặt lại, trở nên chặt chẽ hơn.
- Se renforcer: Được củng cố, trở nên mạnh hơn.
- Se consolider: Được củng cố vững chắc.
tự động từ
- (nghĩa bóng) giãn ra
- Leurs liens se sont distendusnhững mối liên hệ giữa chúng đã giãn ra